Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan cá voi trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, sống
117
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb2 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6636 µg 737%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Phốt pho 230 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 18 g | 2 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 9,2 g | 1 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 28 g | 3 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 37 g | 4 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 46 g | 5 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan cá voi trắng belugasống, người bản địa Alaska117 kcal / 100 g
- Vây cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống271 kcal / 100 g
- Mỡ cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống731 kcal / 100 g
- Thịt cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, phơi khô356 kcal / 100 g
- Mắt cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống291 kcal / 100 g
- Muktuk cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống154 kcal / 100 g
- Thịt cá voi belugasống, người bản địa Alaska111 kcal / 100 g
- Gan hải mãthịt thú rừng, bản địa, sống125 kcal / 100 g
- Gan hải lythịt thú rừng, bản địa, sống122 kcal / 100 g
- Vây cá voi trắng belugasống, người bản địa Alaska271 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan cá voi trắng
100 g Gan cá voi trắng có bao nhiêu calo?
100 g Gan cá voi trắng có 117 kcal, gồm 18 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Gan cá voi trắng có bao nhiêu calo?
50 g Gan cá voi trắng có 59 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Gan cá voi trắng có bao nhiêu calo?
150 g Gan cá voi trắng có 176 kcal, gồm 28 g đạm, 3 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Gan cá voi trắng có bao nhiêu calo?
200 g Gan cá voi trắng có 234 kcal, gồm 37 g đạm, 4 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Gan cá voi trắng có bao nhiêu calo?
250 g Gan cá voi trắng có 293 kcal, gồm 46 g đạm, 5 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ