Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 72 g 144%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 91 mg 4%
  • Cholesterol 50 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 307 µg 34%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Folate (B9) 5 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 7,3 mg 1%
  • Sắt 57 mg 317%
  • Magiê 68 mg 16%
  • Phốt pho 582 mg 47%
  • Kẽm 8,9 mg 81%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35672 g0 g5,2 g
50 g50 g17836 g0 g2,6 g
150 g150 g534108 g0 g7,8 g
200 g200 g712144 g0 g10 g
250 g250 g890180 g0 g13 g

Câu hỏi về Thịt cá voi trắng

100 g Thịt cá voi trắng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cá voi trắng có 356 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Thịt cá voi trắng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cá voi trắng có 178 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Thịt cá voi trắng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cá voi trắng có 534 kcal, gồm 108 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Thịt cá voi trắng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cá voi trắng có 712 kcal, gồm 144 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Thịt cá voi trắng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cá voi trắng có 890 kcal, gồm 180 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ