Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 801 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 87 g 112%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1000 µg 111%

Khoáng chất

  • Canxi 3,7 mg 0%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 3,7 mg 1%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8014,5 g0 g87 g
50 g50 g4012,3 g0 g44 g
150 g150 g12026,8 g0 g131 g
200 g200 g16029 g0 g174 g
250 g250 g200311 g0 g218 g

Câu hỏi về Mỡ cá kỳ lân

100 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ cá kỳ lân có 801 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 87 g chất béo.

50 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ cá kỳ lân có 401 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

150 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ cá kỳ lân có 1202 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 131 g chất béo.

200 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ cá kỳ lân có 1602 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 174 g chất béo.

250 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ cá kỳ lân có 2003 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 218 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ