Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 680 µg 76%
  • Vitamin C 20,7 mg 23%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 6,9 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kẽm 6,4 mg 58%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13922 g5,8 g2,5 g
50 g50 g7011 g2,9 g1,3 g
150 g150 g20933 g8,7 g3,8 g
200 g200 g27844 g12 g5 g
250 g250 g34855 g15 g6,3 g

Câu hỏi về Da kỳ lân biển (muktuk)

100 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

100 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 139 kcal, gồm 22 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

50 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

150 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 209 kcal, gồm 33 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

200 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 278 kcal, gồm 44 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

250 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 348 kcal, gồm 55 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5777 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ