Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ cá voi đầu cong
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa
870
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb0 g
Chất béo97 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 870 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 97 g 124%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Cholesterol 150 mg 50%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Sắt 0,5 mg 3%
- Phốt pho 5 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 870 | 0,4 g | 0 g | 97 g |
| 50 g | 50 g | 435 | 0,2 g | 0 g | 48 g |
| 150 g | 150 g | 1305 | 0,6 g | 0 g | 145 g |
| 200 g | 200 g | 1740 | 0,8 g | 0 g | 193 g |
| 250 g | 250 g | 2175 | 1 g | 0 g | 241 g |
Thực phẩm tương tự
- Muktuk cá voi đầu congthịt thú rừng, bản địa466 kcal / 100 g
- Mỡ cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, luộc820 kcal / 100 g
- Mỡ cá kỳ lânthịt thú rừng, bản địa, sống657 kcal / 100 g
- Dầu cá voi đầu congmỡ động vật, bản địa901 kcal / 100 g
- Muktuk cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống154 kcal / 100 g
- Da kỳ lân biểnthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm139 kcal / 100 g
- Thịt cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, phơi khô356 kcal / 100 g
- Da hải mã muktukthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm162 kcal / 100 g
- Thịt cá voithịt thú rừng, sống110 kcal / 100 g
- Vây cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống271 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ cá voi đầu cong
100 g Mỡ cá voi đầu cong có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ cá voi đầu cong có 870 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 97 g chất béo.
50 g Mỡ cá voi đầu cong có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ cá voi đầu cong có 435 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
150 g Mỡ cá voi đầu cong có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ cá voi đầu cong có 1305 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 145 g chất béo.
200 g Mỡ cá voi đầu cong có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ cá voi đầu cong có 1740 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 193 g chất béo.
250 g Mỡ cá voi đầu cong có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ cá voi đầu cong có 2175 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 241 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ