Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 657 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 62 g 79%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1901 µg 211%
  • Vitamin D 10 µg 50%
  • Vitamin E 8,9 mg 59%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 2,5 mg 1%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 24 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6579,2 g0 g62 g
50 g50 g3294,6 g0 g31 g
150 g150 g98614 g0 g92 g
200 g200 g131418 g0 g123 g
250 g250 g164323 g0 g154 g

Câu hỏi về Mỡ cá kỳ lân

100 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ cá kỳ lân có 657 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.

50 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ cá kỳ lân có 329 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ cá kỳ lân có 986 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 92 g chất béo.

200 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ cá kỳ lân có 1314 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 123 g chất béo.

250 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ cá kỳ lân có 1643 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 154 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ