Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 798 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 87 g 112%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 20 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2200 µg 244%

Khoáng chất

  • Canxi 2,3 mg 0%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 1,4 mg 0%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7983,1 g0 g87 g
50 g50 g3991,6 g0 g44 g
150 g150 g11974,7 g0 g131 g
200 g200 g15966,2 g0 g174 g
250 g250 g19957,8 g0 g218 g

Câu hỏi về Mỡ cá kỳ lân

100 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ cá kỳ lân có 798 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 87 g chất béo.

50 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ cá kỳ lân có 399 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

150 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ cá kỳ lân có 1197 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 131 g chất béo.

200 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ cá kỳ lân có 1596 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 174 g chất béo.

250 g Mỡ cá kỳ lân có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ cá kỳ lân có 1995 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 218 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ