Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 140 µg 16%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 4,5 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 164 mg 13%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12523 g0 g3,2 g
50 g50 g6312 g0 g1,6 g
150 g150 g18835 g0 g4,8 g
200 g200 g25046 g0 g6,4 g
250 g250 g31358 g0 g8 g

Câu hỏi về Da kỳ lân biển (muktuk)

100 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

100 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 125 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

50 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

150 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 188 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

200 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 250 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

250 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 313 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ