Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 425 kcal —
  • Chất đạm 77 g 154%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 160 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 70 mg 389%
  • Magiê 72 mg 17%
  • Phốt pho 700 mg 56%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42577 g0 g11 g
50 g50 g21339 g0 g5,5 g
150 g150 g638116 g0 g17 g
200 g200 g850154 g0 g22 g
250 g250 g1063193 g0 g28 g

Câu hỏi về Thịt kỳ lân biển

100 g Thịt kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

100 g Thịt kỳ lân biển có 425 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Thịt kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

50 g Thịt kỳ lân biển có 213 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Thịt kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

150 g Thịt kỳ lân biển có 638 kcal, gồm 116 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

200 g Thịt kỳ lân biển có 850 kcal, gồm 154 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Thịt kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

250 g Thịt kỳ lân biển có 1063 kcal, gồm 193 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5771 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ