Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 14,8 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 26 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 247 | 22 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 495 | 44 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 124 | 11 g | 0 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 742 | 66 g | 0 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 989 | 88 g | 0 g | 71 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 13 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 39 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 52 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 65 g | 0 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu cắt kiểu Phápnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng nhanh195 kcal / 100 g
- Sườn cừu hoặc sườn nướngúc, nhập khẩu, tươi, frenched, có xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", sống147 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng192 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng nhanh157 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, nướng291 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, quay182 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu nướng
Nướng nguyên giá sườn cừu trong lò thế nào để thịt mềm và không khô?
Để thịt bớt lạnh khoảng 30 phút, thấm khô rồi xoa dầu, muối và tiêu. Nướng ở 220 °C trong 15 phút để mặt ngoài vàng, hạ xuống 180 °C và tiếp tục đến khi nhiệt kế cắm vào phần dày nhất, tránh chạm xương, đạt 63 °C; để nghỉ ít nhất 3 phút trước khi cắt.
Có cần áp chảo sườn cừu trước khi cho vào lò không?
Không bắt buộc: nướng nóng lúc đầu giúp tạo lớp mặt vàng. Nếu muốn áp chảo, làm nóng chảo thật kỹ, áp mỗi mặt khoảng 2–3 phút rồi chuyển vào lò 180 °C; bắt đầu kiểm tra nhiệt độ lõi sớm vì thịt đã được làm nóng.
Làm sao cắt sườn cừu nướng thành miếng đẹp?
Sau khi thịt nghỉ, đặt giá sườn nằm nghiêng và dùng dao sắc cắt dọc theo xương sườn. Cắt giữa các xương để được từng miếng; đừng cắt ngay khi vừa ra lò, vì nước thịt sẽ chảy nhiều hơn.
Sườn cừu nướng ăn kèm với món gì ngon?
Thịt đậm vị hợp với khoai tây nướng, rau củ nướng và sốt bạc hà hoặc sốt từ nước thịt. Bạn cũng có thể ăn cùng couscous, đậu Hà Lan hoặc salad rau thơm để bữa ăn cân vị hơn.
Bảo quản sườn cừu nướng còn thừa thế nào?
Cho thịt vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, đậy kín để thịt đỡ khô và làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng.
Khi mua giá sườn cừu, nên chọn phần nào?
Chọn giá có các xương tương đối đều, thịt màu đỏ hồng và lớp mỡ trắng ngà, không có mùi lạ. Nhờ người bán chặt gọn phần xương hoặc làm sạch đầu xương nếu bạn muốn trình bày kiểu cắt Pháp.
Sườn cừu nướng có nhiều chất đạm không?
Một phần 85 g cung cấp 22 g protein. Đây là phần thịt có vị đậm, nên thường chỉ cần nêm muối tiêu vừa phải và ăn kèm rau hoặc món tinh bột.
Nguồn: USDA FoodData Central 172663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ