Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, đã lọc mỡ, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0", đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 29%
- Niacin (B3) 7,6 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Vitamin B12 1,4 µg 56%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 12,1 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 26 g | 0 g | 9,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 164 | 22 g | 0 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 328 | 44 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 11 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 492 | 66 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 656 | 88 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 13 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 39 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 52 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 65 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu cắt kiểu Phápnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng nhanh195 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp hoàn toànnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh173 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng192 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, quay215 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, nướng291 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, quay182 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu nướng
100 g Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu nướng có 193 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu nướng có 164 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu nướng có 328 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu nướng có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu nướng có 492 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu nướng có 656 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu nướng có 97 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu nướng có 290 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ