Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 28 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 207 | 24 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 415 | 48 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 104 | 12 g | 0 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 622 | 71 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 830 | 95 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 14 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 42 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 56 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 70 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu cắt kiểu Phápnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng nhanh195 kcal / 100 g
- Sườn cừu hoặc sườn nướngúc, nhập khẩu, tươi, frenched, có xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", sống147 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng192 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, quay182 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, nướng291 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho174 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu nướng
100 g Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu nướng có 244 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cừu nướng có 207 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cừu nướng có 415 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cừu nướng có 104 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cừu nướng có 622 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cừu nướng có 830 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu nướng có 122 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Sườn cừu nướng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu nướng có 366 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174890 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ