Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu (chỉ thịt nạc)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Úc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 111 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Vitamin B12 3,6 µg 148%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,6 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 34 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 202 | 29 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 405 | 58 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 15 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 607 | 87 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 809 | 116 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 17 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 51 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 68 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 85 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, nguyên (cánh tay và vai), chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống155 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừu Úcnhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, om165 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho174 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửaúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, quay182 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho255 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, kho/om187 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu (chỉ thịt nạc)
100 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 238 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 202 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 405 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 101 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 607 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 809 kcal, gồm 116 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 119 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu (chỉ thịt nạc) có 357 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ