Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 311 kcal —
  • Chất đạm 30 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 9,7 g 48%
  • Natri 73 mg 3%
  • Cholesterol 106 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Vitamin B12 3,3 µg 135%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 268 mg 6%
  • Kẽm 6,6 mg 60%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 9,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31130 g0 g20 g
1 khẩu phần85 g26425 g0 g17 g
2 khẩu phần170 g52951 g0 g35 g
½ khẩu phần42,5 g13213 g0 g8,7 g
3 khẩu phần255 g79376 g0 g52 g
4 khẩu phần340 g1057101 g0 g69 g
50 g50 g15615 g0 g10 g
150 g150 g46745 g0 g31 g
200 g200 g62259 g0 g41 g
250 g250 g77874 g0 g51 g

Câu hỏi về Vai cừu

100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

100 g Vai cừu có 311 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 264 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 529 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 132 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 793 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 1057 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.

50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

50 g Vai cừu có 156 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?

150 g Vai cừu có 467 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ