Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu cắt vuông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 2,7 µg 110%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,8 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 25 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 163 | 21 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 326 | 43 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 11 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 490 | 64 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 653 | 85 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 13 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 38 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 50 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 63 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho255 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm199 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", loại choice, quay/nướng267 kcal / 100 g
- Thịt cừunew zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh142 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho209 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Đùi cừu rút xương kiểu ống không có phần hông không có cẳngnew zealand, hàng nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm159 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu cắt vuông
100 g Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu cắt vuông có 192 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 163 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 326 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 490 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 653 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu cắt vuông có 96 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu cắt vuông có 288 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ