Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu cuộn rút xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 25 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 169 | 21 g | 0 g | 9,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 338 | 43 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 11 g | 0 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 507 | 64 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 677 | 86 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 13 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 38 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 50 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 63 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Đùi cừu rút xương kiểu ống không có phần hông không có cẳngnew zealand, hàng nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng chậm208 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp hoàn toànnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh173 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho209 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, rút xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, quay215 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu cuộn rút xương
100 g Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu cuộn rút xương có 199 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu cuộn rút xương có 169 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu cuộn rút xương có 338 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu cuộn rút xương có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu cuộn rút xương có 507 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu cuộn rút xương có 677 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu cuộn rút xương có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Vai cừu cuộn rút xương có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu cuộn rút xương có 299 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ