Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu cuộn không xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, có lưới, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay chậm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Vitamin B12 1,9 µg 81%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 22 g | 0,1 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 244 | 18 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 488 | 37 g | 0,1 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 9,1 g | 0 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 732 | 55 g | 0,1 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 976 | 73 g | 0,2 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 11 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 32 g | 0,1 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 43 g | 0,1 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 54 g | 0,1 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng chậm294 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng nhanh157 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Đùi cừu rút xương kiểu ống không có phần hông không có cẳngnew zealand, hàng nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng chậm208 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, quay nhanh253 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Phápnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng nhanh195 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Đùi cừu New Zealandnguyên con, đông lạnh, nướng, nạc và mỡ, cân nguyên xương178 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc và mỡ282 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu cuộn không xương
100 g Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu cuộn không xương có 287 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu cuộn không xương có 244 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu cuộn không xương có 488 kcal, gồm 37 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu cuộn không xương có 122 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu cuộn không xương có 732 kcal, gồm 55 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu cuộn không xương có 976 kcal, gồm 73 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu cuộn không xương có 144 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Vai cừu cuộn không xương có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu cuộn không xương có 431 kcal, gồm 32 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172638 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ