Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 47 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17821 g0 g10 g
50 g50 g8911 g0 g5,2 g
150 g150 g26732 g0 g16 g
200 g200 g35642 g0 g21 g
250 g250 g44553 g0 g26 g

Câu hỏi về đùi cừu New Zealand

100 g đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g đùi cừu New Zealand có 178 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g đùi cừu New Zealand có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g đùi cừu New Zealand có 267 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g đùi cừu New Zealand có 356 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g đùi cừu New Zealand có 445 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ