Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 44 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16015 g0 g11 g
50 g50 g807,5 g0 g5,6 g
150 g150 g24023 g0 g17 g
200 g200 g32030 g0 g22 g
250 g250 g40038 g0 g28 g

Câu hỏi về Đùi cừu New Zealand

100 g Đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu New Zealand có 160 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu New Zealand có 80 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu New Zealand có 240 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Đùi cừu New Zealand có 320 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Đùi cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Đùi cừu New Zealand có 400 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-190 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ