Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bắp chân cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
New Zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Vitamin B12 2,1 µg 86%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 22 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 137 | 25 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 273 | 49 g | 0 g | 8,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 410 | 74 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 547 | 98 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 33 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 43 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 54 g | 0 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Sườn hoặc bít tết đùi cừu có xươngnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, tươi sống206 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Đùi cừu rút xương dạng ống không có phần hông và bắpnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bắp chân cừu
Thịt bắp chân cừu hợp với cách chế biến nào?
Phần thịt này hợp với áp chảo hoặc nướng nhanh để giữ độ mềm; nếu miếng dày, áp chảo vàng các mặt rồi cho vào lò ở 180 °C đến khi tâm thịt đạt 63 °C, sau đó để nghỉ ít nhất 3 phút.
Ướp thịt bắp chân cừu thế nào để nướng thơm?
Ướp với tỏi, lá hương thảo, dầu ô liu, muối và tiêu khoảng 30 phút; thấm khô mặt thịt trước khi nướng để thịt xém vàng thay vì hấp hơi trong nước ướp.
Làm sao chọn thịt bắp chân cừu tươi?
Chọn miếng có màu đỏ hồng, thớ thịt săn, bề mặt không nhớt và mùi nhẹ đặc trưng. Nếu mua thịt đóng gói, bao bì cần kín, không rách hoặc đọng nhiều nước.
Thịt bắp chân cừu sống bảo quản được bao lâu?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Muốn giữ lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn mát trước khi nấu.
Thịt bắp chân cừu ăn với món gì ngon?
Thịt áp chảo hoặc nướng hợp với khoai tây, rau củ nướng và sốt bạc hà; cũng có thể thái miếng nhỏ cho vào cà ri cừu hoặc xiên nướng cùng hành tây, ớt chuông.
Thịt bắp chân cừu có nhiều đạm không?
Có; một khẩu phần 113 g cung cấp 24 g protein. Thịt cũng là nguồn vitamin B3, vì hàm lượng vitamin này đạt mức cao theo giá trị tham chiếu được dùng.
Nguồn: USDA FoodData Central 174438 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ