Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp cừu sau
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Vitamin B12 1,4 µg 60%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 3,5 mg 31%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 20 g | 0,7 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 130 | 23 g | 0,8 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 260 | 46 g | 1,6 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 65 | 12 g | 0,4 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 390 | 69 g | 2,5 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 520 | 92 g | 3,3 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 10 g | 0,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 31 g | 1,1 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 41 g | 1,5 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 51 g | 1,8 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống120 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừu New Zealandnew zealand, bắp chân trước, nạc, sống122 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân cừuNew Zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp saunew zealand, nhập khẩu, bắp sau, chỉ phần thịt nạc, sống114 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa ốngÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống133 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Nửa chân giò cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, choice, sống185 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, đông lạnh, nguyên con, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt 3mm, sống251 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp cừu sau
100 g Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
100 g Bắp cừu sau có 115 kcal, gồm 20 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bắp cừu sau có 130 kcal, gồm 23 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bắp cừu sau có 260 kcal, gồm 46 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bắp cừu sau có 65 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bắp cừu sau có 390 kcal, gồm 69 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bắp cừu sau có 520 kcal, gồm 92 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
50 g Bắp cừu sau có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Bắp cừu sau có bao nhiêu calo?
150 g Bắp cừu sau có 173 kcal, gồm 31 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ