Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 2,2 µg 92%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12222 g0 g3,8 g
50 g50 g6111 g0 g1,9 g
150 g150 g18333 g0 g5,7 g
200 g200 g24444 g0 g7,5 g
250 g250 g30555 g0 g9,4 g

Câu hỏi về Bắp chân trước cừu New Zealand

100 g Bắp chân trước cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Bắp chân trước cừu New Zealand có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Bắp chân trước cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Bắp chân trước cừu New Zealand có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Bắp chân trước cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Bắp chân trước cừu New Zealand có 183 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Bắp chân trước cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Bắp chân trước cừu New Zealand có 244 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

250 g Bắp chân trước cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Bắp chân trước cừu New Zealand có 305 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ