Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 64 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Vitamin B12 1,3 µg 52%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 3,6 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16021 g0 g8,6 g
50 g50 g8010 g0 g4,3 g
150 g150 g24031 g0 g13 g
200 g200 g32041 g0 g17 g
250 g250 g40052 g0 g22 g

Câu hỏi về sườn cừu New Zealand

100 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g sườn cừu New Zealand có 160 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g sườn cừu New Zealand có 80 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g sườn cừu New Zealand có 240 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g sườn cừu New Zealand có 320 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g sườn cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g sườn cừu New Zealand có 400 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ