Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 34 g 68%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%
  • Cholesterol 127 mg 42%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 3,7 µg 155%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 215 mg 17%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 5,6 mg 51%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 5,3 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28534 g0 g16 g
50 g50 g14317 g0 g7,8 g
150 g150 g42851 g0 g23 g
200 g200 g57068 g0 g31 g
250 g250 g71385 g0 g39 g

Câu hỏi về Vai cừu New Zealand

100 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Vai cừu New Zealand có 285 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Vai cừu New Zealand có 143 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

150 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Vai cừu New Zealand có 428 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Vai cừu New Zealand có 570 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Vai cừu New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Vai cừu New Zealand có 713 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ