Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu cắt vuông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 20 g | 0 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 174 | 22 g | 0 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 348 | 45 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 87 | 11 g | 0 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 522 | 67 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 696 | 89 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 9,9 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 30 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 39 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 49 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống164 kcal / 100 g
- Vai cừu New Zealandnguyên con, nạc và mỡ, cắt 6 mm (1/4), sống272 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống164 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân cừuNew Zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống151 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu cắt vuông
100 g Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu cắt vuông có 154 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 174 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 348 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 522 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt vai cừu cắt vuông có 696 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu cắt vuông có 77 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu cắt vuông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu cắt vuông có 231 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ