Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Natri 90 mg 4%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 19 g | 0 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 46 | 5,4 g | 0 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 93 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 23 | 2,7 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 139 | 16 g | 0 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 186 | 22 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 9,6 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 29 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 38 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 48 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống135 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống164 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừu Úcnhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", sống123 kcal / 100 g
- Sườn đùi cừuÚc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống132 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai cừu
100 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai cừu có 164 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt vai cừu có 46 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt vai cừu có 93 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt vai cừu có 23 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt vai cừu có 139 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt vai cừu có 186 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai cừu có 82 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai cừu có 246 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ