Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Vitamin B12 1,9 µg 77%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 21 g | 0 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 41 | 6 g | 0 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 83 | 12 g | 0 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 21 | 3 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 124 | 18 g | 0 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 166 | 24 g | 0 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 11 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 32 g | 0 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 42 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 53 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội cừuúc, nhập khẩu, tươi, không xương, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống143 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt yên ngựa cừunew zealand, nhập khẩu, có mỡ, sống273 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 146 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt thăn cừu có 41 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt thăn cừu có 83 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt thăn cừu có 21 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt thăn cừu có 124 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt thăn cừu có 166 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 219 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ