Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 81 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
  • Niacin (B3) 8,2 mg 51%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Vitamin B12 2 µg 84%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,16 mg 17%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 10,3 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19227 g0 g8,8 g
1 khẩu phần85 g16323 g0 g7,4 g
2 khẩu phần170 g32645 g0 g15 g
½ khẩu phần42,5 g8211 g0 g3,7 g
3 khẩu phần255 g49068 g0 g22 g
4 khẩu phần340 g65390 g0 g30 g
50 g50 g9613 g0 g4,4 g
150 g150 g28840 g0 g13 g
200 g200 g38453 g0 g18 g
250 g250 g48066 g0 g22 g

Câu hỏi về Thịt thăn cừu

100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn cừu có 192 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có 163 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có 326 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có 490 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có 653 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn cừu có 96 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn cừu có 288 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ