Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nội cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, không xương, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 110 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
- Niacin (B3) 9,5 mg 60%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Vitamin B12 2,7 µg 110%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 31 g | 0 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 159 | 26 g | 0 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 318 | 53 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 13 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 477 | 79 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 636 | 105 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 15 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 46 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 62 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 77 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, rút xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", nấu chín, quay215 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, phần thăn, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống151 kcal / 100 g
- Thăn nội cừu New Zealandnạc và mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nội cừu
100 g Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nội cừu có 187 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội cừu có 159 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội cừu có 318 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội cừu có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội cừu có 477 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội cừu có 636 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nội cừu có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt thăn nội cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nội cừu có 281 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ