Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Vitamin B12 2,4 µg 100%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 268 mg 21%
- Kali 433 mg 9%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 6,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 28 g | 0 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 132 | 24 g | 0 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 264 | 48 g | 0 g | 8,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 66 | 12 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 395 | 71 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 527 | 95 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 14 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 42 g | 0 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 56 g | 0 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 70 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu New Zealandít mỡ, chiên nhanh155 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thăn nội cừu New Zealandnạc và mỡ, rán nhanh157 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt yên ngựa cừunew zealand, nhập khẩu, có mỡ, nấu chín, quay nhanh274 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 155 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có 132 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có 264 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có 66 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có 395 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có 527 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 78 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 233 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ