Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 111 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,57 mg 44%
- Niacin (B3) 9,6 mg 60%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Vitamin B12 2,7 µg 111%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,8 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 31 g | 0 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 26 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 313 | 53 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 469 | 79 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 626 | 105 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 16 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 47 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 62 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 77 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu New Zealandít mỡ, sống116 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, phần thăn, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống151 kcal / 100 g
- Thăn nội cừu New Zealandnạc và mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, bắp và thăn, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 184 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn cừu có 156 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn cừu có 313 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn cừu có 78 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn cừu có 469 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn cừu có 626 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 92 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 276 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ