Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
úc, nhập khẩu, tươi, lọc xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 311 mg 7%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 23 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 154 | 27 g | 0 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 307 | 53 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 77 | 13 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 461 | 79 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 615 | 106 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 35 g | 0 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 47 g | 0 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 59 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu New Zealandít mỡ, sống116 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống203 kcal / 100 g
- Thăn nội cừu New Zealandnạc và mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, phần thăn, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống151 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống146 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 136 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn cừu có 154 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn cừu có 307 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn cừu có 77 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn cừu có 461 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn cừu có 615 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 204 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ