Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,25 mg 14%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 379 mg 8%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 20 g | 0 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 136 | 23 g | 0 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 271 | 46 g | 0 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 407 | 69 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 542 | 92 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 10 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 31 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 41 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 51 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu New Zealandít mỡ, sống116 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng nhanh157 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thăn nội cừu New Zealandnạc và mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống146 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thịt yên ngựa cừunew zealand, nhập khẩu, có mỡ, sống273 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn cừu
100 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn cừu có 120 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn cừu có 136 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn cừu có 271 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn cừu có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn cừu có 407 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn cừu có 542 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn cừu có 60 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn cừu có 180 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174878 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ