Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt yên ngựa cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, có mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 17 g | 0,2 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 308 | 19 g | 0,2 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 617 | 37 g | 0,5 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 154 | 9,4 g | 0,1 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 925 | 56 g | 0,7 g | 78 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1234 | 75 g | 0,9 g | 104 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 8,3 g | 0,1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 25 g | 0,3 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 33 g | 0,4 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 41 g | 0,5 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
- Sườn cổ cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống231 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Thăn lưng cừuđã chế biến308 kcal / 100 g
- Phần thăn cừusống, nạc và mỡ307 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt yên ngựa cừu
100 g thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
100 g thịt yên ngựa cừu có 273 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt yên ngựa cừu có 308 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt yên ngựa cừu có 617 kcal, gồm 37 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt yên ngựa cừu có 154 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt yên ngựa cừu có 925 kcal, gồm 56 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 78 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt yên ngựa cừu có 1234 kcal, gồm 75 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 104 g chất béo.
50 g thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
50 g thịt yên ngựa cừu có 137 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g thịt yên ngựa cừu có bao nhiêu calo?
150 g thịt yên ngựa cừu có 410 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ