Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 21 g | 0 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 148 | 24 g | 0 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 296 | 47 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 444 | 71 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 592 | 94 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 10 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 31 g | 0 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 52 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu không xươngnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, sống122 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh162 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu không xương quaynew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh156 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu New Zealandít mỡ, sống116 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
- Thăn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt lưng cừusống236 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn cừu
100 g thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn cừu có 131 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt thăn cừu có 148 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt thăn cừu có 296 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt thăn cừu có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt thăn cừu có 444 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt thăn cừu có 592 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn cừu có 66 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g thịt thăn cừu có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn cừu có 197 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ