Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 55 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,7 µg 72%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 152 mg 12%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23618 g0 g18 g
50 g50 g1188,8 g0 g9,2 g
150 g150 g35426 g0 g28 g
200 g200 g47235 g0 g37 g
250 g250 g59044 g0 g46 g

Câu hỏi về Thịt lưng cừu

100 g Thịt lưng cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt lưng cừu có 236 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Thịt lưng cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt lưng cừu có 118 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Thịt lưng cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt lưng cừu có 354 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Thịt lưng cừu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt lưng cừu có 472 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Thịt lưng cừu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt lưng cừu có 590 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ