Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt lợn

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nấu chín, trung bình

207
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,2 g
Chất béo9,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 29 g 59%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 47,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 7,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,85 mg 5%
  • Magiê 28,4 mg 7%
  • Phốt pho 225 mg 18%
  • Kali 385 mg 8%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 16,2 µg 29%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20729 g0,2 g9,9 g
50 g50 g10415 g0,1 g4,9 g
150 g150 g31144 g0,3 g15 g
200 g200 g41459 g0,4 g20 g
250 g250 g51874 g0,6 g25 g

Câu hỏi về Thịt lợn

Thịt lợn nên nấu đến nhiệt độ bao nhiêu để an toàn?

Với miếng thịt nguyên, nấu đến khi tâm miếng đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút; thịt lợn xay cần đạt 71 °C. Đo ở phần dày nhất, tránh chạm đầu nhiệt kế vào xương.

Làm sao để thịt lợn áp chảo không bị khô?

Thấm khô mặt thịt, áp chảo nóng cho vàng hai mặt rồi hạ lửa để chín tới; miếng dày nên hoàn tất trong lò. Để thịt nghỉ vài phút trước khi thái để nước thịt không chảy hết ra thớt.

Chọn phần thịt lợn nào để kho, nướng hoặc xào?

Thịt ba chỉ hợp món kho và nướng vì có lớp mỡ xen kẽ; nạc vai mềm, hợp xào hoặc băm làm nhân; thăn nạc hợp áp chảo nhanh nhưng dễ khô nếu nấu lâu. Chọn miếng có màu hồng tự nhiên, thớ săn và không có mùi lạ.

Thịt lợn sống để được bao lâu trong tủ lạnh?

Cất trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 3–5 ngày; thịt xay nên dùng trong 1–2 ngày. Nếu chưa nấu kịp, chia thành phần vừa dùng, bọc kín và cấp đông.

Thịt lợn chín để tủ lạnh được bao lâu, hâm lại thế nào?

Cho thịt vào hộp kín và làm lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Hâm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng đều, có thể thêm chút nước hoặc nước dùng để thịt đỡ khô.

Thịt lợn thường được nấu thành những món nào?

Thịt lợn dùng trong thịt kho, thịt nướng, sườn rim, nem rán và bánh chưng. Thịt băm cũng hợp làm nhân bánh, viên nấu canh hoặc xào với rau.

Thịt lợn có cung cấp nhiều vitamin B1 không?

Có. Một khẩu phần 100 g có 0,78 mg vitamin B1, nên thịt lợn được xem là nguồn cung cấp vitamin này.

Thịt lợn có nhiều protein không?

Một khẩu phần 100 g có 29 g protein. Thịt lợn cũng cung cấp kẽm, với 2,4 mg trong cùng khẩu phần.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ