Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 1800 mg 78%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 25 g | 1 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 13 g | 0,5 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 38 g | 1,5 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 50 g | 2 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 63 g | 2,5 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coppa
Coppa là thịt gì?
Coppa là thịt cổ hoặc vai heo được ướp muối, gia vị rồi hong chín và ủ lâu. Thịt thường có vân mỡ, được thái lát thật mỏng để ăn nguội.
Coppa ăn sống hay cần nấu chín?
Coppa đã được ủ chín và thường ăn trực tiếp, không cần nấu. Nếu bao bì ghi cần nấu chín thì hãy làm theo hướng dẫn đó.
Bảo quản coppa sau khi mở gói thế nào?
Bọc kín phần coppa còn lại hoặc cho vào hộp kín rồi cất trong ngăn mát. Dùng dụng cụ sạch khi lấy thịt và ăn sớm sau khi mở gói; bỏ đi nếu có mùi lạ hoặc bề mặt nhớt.
Coppa ăn với gì ngon?
Thử ăn coppa với bánh mì giòn, phô mai, ô liu hoặc dưa muối; vị mặn béo hợp với các món chua nhẹ. Bạn cũng có thể kẹp coppa vào panini hoặc thêm lên pizza sau khi nướng.
Có thể dùng gì thay coppa trong bánh mì hoặc đĩa thịt nguội?
Prosciutto hoặc salami là những lựa chọn dễ dùng thay thế. Prosciutto thường mềm và ít vân mỡ hơn, còn salami có vị đậm gia vị hơn coppa.
Coppa có mặn không?
Có, coppa khá mặn do được ướp muối; mỗi 1800 mg natri trong 100 g. Khi ăn cùng, bạn nên chọn bánh mì và món kèm ít mặn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ