Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coppa
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt ủ muối
400
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 29 g | – | 32 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 15 g | – | 16 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 43 g | – | 47 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 58 g | – | 63 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 72 g | – | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coppa
100 g Coppa có bao nhiêu calo?
100 g Coppa có 400 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Coppa có bao nhiêu calo?
50 g Coppa có 200 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Coppa có bao nhiêu calo?
150 g Coppa có 600 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Coppa có bao nhiêu calo?
200 g Coppa có 800 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Coppa có bao nhiêu calo?
250 g Coppa có 1000 kcal, gồm 72 g đạm, – carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 110150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ