Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
159
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb3,8 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 23,6 mg 26%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 2,2 mg 169%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 4,8 mg 95%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 163 µg 41%
- Vitamin B12 18,7 µg 779%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 17,9 mg 99%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 241 mg 19%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,63 mg 70%
- Mangan 0,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 26 g | 3,8 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 13 g | 1,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 39 g | 5,6 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 52 g | 7,5 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 65 g | 9,4 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan lợn đóng hộp320 kcal / 100 g
- Thận lợnđã nấu chín144 kcal / 100 g
- Gan cừu nonđã nấu chín162 kcal / 100 g
- Gan gia cầmđã nấu chín164 kcal / 100 g
- Pate gan heo355 kcal / 100 g
- Thịt lợnđã nấu chín, trung bình207 kcal / 100 g
- Mousse gan heo286 kcal / 100 g
- Thịt heo quayđã nấu chín163 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Tim bòđã nấu chín133 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan lợn
100 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
100 g Gan lợn có 159 kcal, gồm 26 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
50 g Gan lợn có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
150 g Gan lợn có 239 kcal, gồm 39 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
200 g Gan lợn có 318 kcal, gồm 52 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Gan lợn có bao nhiêu calo?
250 g Gan lợn có 398 kcal, gồm 65 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ