Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 301 mg 100%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6502 µg 722%
- Vitamin C 25,3 mg 28%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 3 mg 231%
- Niacin (B3) 15,3 mg 96%
- Axit pantothenic (B5) 6,7 mg 133%
- Vitamin B6 0,69 mg 41%
- Folate (B9) 212 µg 53%
- Vitamin B12 26 µg 1083%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 23,3 mg 129%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 288 mg 23%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 5,8 mg 52%
- Đồng 0,68 mg 75%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 52,7 µg 96%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 21 g | 2,5 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 38 | 6,1 g | 0,7 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 76 | 12 g | 1,4 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 19 | 3 g | 0,4 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 114 | 18 g | 2,1 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 152 | 24 g | 2,8 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 11 g | 1,2 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 32 g | 3,7 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 43 g | 4,9 g | 7,3 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 54 g | 6,2 g | 9,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan lợn đóng hộp320 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Thận heosống100 kcal / 100 g
- Tụy heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống199 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống225 kcal / 100 g
- Tai heotươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, sống234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan lợn
Sơ chế gan lợn thế nào để bớt mùi?
Cắt bỏ màng và phần gân lớn, thái lát rồi rửa nhanh dưới vòi nước lạnh; có thể ngâm trong sữa không đường khoảng 20–30 phút, sau đó để ráo và thấm khô. Đừng ngâm quá lâu vì gan dễ nhạt vị.
Xào gan lợn bao lâu để không bị dai?
Thái lát mỏng đều, làm nóng chảo rồi xào nhanh trên lửa lớn cùng hành tây hoặc rau cần. Đảo đến khi gan chín tới, phần giữa không còn đỏ và nhiệt độ tâm đạt 71 °C; để gan trên chảo quá lâu sẽ làm gan khô, bở.
Gan lợn có thể nấu thành món gì?
Gan lợn thường được nấu trong cháo lòng, làm pate hoặc xào với hành tây, giá đỗ hay rau cần. Với món xào, cho rau vào trước, để gần chín mới cho gan đã thái lát vào để các nguyên liệu không phải nấu quá lâu.
Cách chọn gan lợn tươi là gì?
Chọn miếng có màu đỏ nâu đồng đều, bề mặt ẩm nhưng không nhớt, ấn nhẹ có độ đàn hồi. Tránh gan có đốm lạ, mùi chua hoặc bề mặt khô xỉn.
Gan lợn bảo quản được bao lâu?
Cất gan sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa dùng sớm, chia phần rồi cấp đông. Gan đã nấu chín cũng nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong khoảng 3–4 ngày.
Gan lợn và thận heo khác nhau thế nào về dinh dưỡng?
Gan lợn có 21 g protein trên 100 g, so với 16,5 g ở thận heo; thận heo có ít năng lượng hơn, 100 kcal so với 134 kcal. Gan lợn cũng nổi bật về vitamin A và B12.
Gan lợn có phải là thực phẩm giàu sắt không?
Có. Gan lợn là thực phẩm giàu sắt; một phần 28 g cung cấp 6,5 mg sắt và 6 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 167862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ