Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 334 mg 111%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11707 µg 1301%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 2,4 mg 188%
- Niacin (B3) 10,6 mg 66%
- Axit pantothenic (B5) 6,1 mg 121%
- Vitamin B6 0,96 mg 56%
- Folate (B9) 125 µg 31%
- Vitamin B12 59,9 µg 2494%
- Choline 310 mg 56%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 6,4 mg 36%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 379 mg 30%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 12 mg 109%
- Đồng 11,9 mg 1318%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 22,7 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 20 g | 2,9 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 158 | 23 g | 3,3 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 316 | 45 g | 6,6 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 11 g | 1,6 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 475 | 68 g | 9,9 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 633 | 90 g | 13 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 10 g | 1,5 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 30 g | 4,4 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 40 g | 5,8 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 50 g | 7,3 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, sống110 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, sống99 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, sống131 kcal / 100 g
- Phổi bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, sống90 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Lá lách bênội tạng và phụ phẩm khác, sống98 kcal / 100 g
- Tụy bênội tạng và phụ phẩm khác, sống182 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan bê
Cách sơ chế gan bê để không bị dai và có mùi nồng?
Cắt bỏ phần màng trắng, mạch máu lớn và chỗ bầm, rồi thái lát dày khoảng 1 cm. Ngâm trong sữa lạnh 20–30 phút nếu muốn vị dịu hơn; thấm thật khô trước khi áp chảo để gan xém mặt thay vì ra nước.
Áp chảo gan bê trong bao lâu?
Làm nóng chảo với chút dầu hoặc bơ, áp các lát dày khoảng 1 cm khoảng 1–2 phút mỗi mặt. Gan chín nhanh; đừng để quá lâu vì sẽ khô và bở. Nếu cần kiểm tra an toàn, phần giữa nên đạt 70 °C.
Gan bê thường được dùng làm món gì?
Gan bê áp chảo với hành tây là món quen thuộc; bạn cũng có thể thái nhỏ để làm pa-tê hoặc thêm vào nhân bánh. Gan có vị đậm, hợp với hành phi, tiêu, rau thơm và chút chua từ chanh hoặc giấm.
Chọn gan bê tươi như thế nào?
Chọn miếng có màu đỏ nâu đồng đều, bề mặt ẩm nhẹ nhưng không nhớt, không có mùi chua hay khai. Tránh miếng có nhiều vết bầm, phần xanh bất thường hoặc mùi lạ.
Gan bê tươi bảo quản được bao lâu?
Để gan trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa định nấu sớm, chia thành phần vừa dùng, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi chế biến.
Có thể cấp đông gan bê không?
Có. Thấm khô, chia thành từng phần, gói kín để tránh không khí và dùng trong khoảng 3–4 tháng để giữ chất lượng tốt; rã đông qua đêm trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Có nên ăn gan bê sống hoặc tái không?
Không nên; gan sống hoặc chưa chín kỹ có thể mang vi sinh vật gây bệnh. Nấu đến khi phần giữa đạt 70 °C, rồi để yên 2 phút trước khi ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 172534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ