Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 1 mg 77%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 2,8 mg 56%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 13,8 µg 573%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,2 mg 24%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 33,3 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 17 g | 0,1 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 31 | 4,9 g | 0 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 62 | 9,7 g | 0 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 2,4 g | 0 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 94 | 15 g | 0,1 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 125 | 20 g | 0,1 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 8,6 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 26 g | 0,1 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 34 g | 0,2 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 43 g | 0,2 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, sống131 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, sống99 kcal / 100 g
- Phổi bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, sống90 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Lá lách bênội tạng và phụ phẩm khác, sống98 kcal / 100 g
- Tim bòsống112 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Tụy bênội tạng và phụ phẩm khác, sống182 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim bê
100 g Tim bê có bao nhiêu calo?
100 g Tim bê có 110 kcal, gồm 17 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Tim bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Tim bê có 31 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Tim bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Tim bê có 62 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Tim bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Tim bê có 16 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Tim bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Tim bê có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Tim bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Tim bê có 125 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Tim bê có bao nhiêu calo?
50 g Tim bê có 55 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Tim bê có bao nhiêu calo?
150 g Tim bê có 165 kcal, gồm 26 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ