Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 176 mg 59%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,93 mg 72%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 14,5 µg 603%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 4,3 mg 24%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,43 mg 48%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 52,4 µg 95%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18629 g0,1 g6,8 g
50 g50 g9315 g0,1 g3,4 g
150 g150 g27944 g0,2 g10 g
200 g200 g37258 g0,3 g14 g
250 g250 g46573 g0,3 g17 g

Câu hỏi về Tim bê

100 g Tim bê có bao nhiêu calo?

100 g Tim bê có 186 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Tim bê có bao nhiêu calo?

50 g Tim bê có 93 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Tim bê có bao nhiêu calo?

150 g Tim bê có 279 kcal, gồm 44 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Tim bê có bao nhiêu calo?

200 g Tim bê có 372 kcal, gồm 58 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Tim bê có bao nhiêu calo?

250 g Tim bê có 465 kcal, gồm 73 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ