Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
186
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,1 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 176 mg 59%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,93 mg 72%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 14,5 µg 603%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,43 mg 48%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 52,4 µg 95%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 29 g | 0,1 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 15 g | 0,1 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 44 g | 0,2 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 58 g | 0,3 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 73 g | 0,3 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim bê nhồi mỡhầm, dùng kèm sốt kem làm từ nước sốt nâu cơ bản171 kcal / 100 g
- Tim cừuom185 kcal / 100 g
- Gan bêom192 kcal / 100 g
- Lưỡi bêom202 kcal / 100 g
- Phổi bêom104 kcal / 100 g
- Thận bêom163 kcal / 100 g
- Lá lách bònấu nhừ129 kcal / 100 g
- Não bêkho/om136 kcal / 100 g
- Tụy bêom256 kcal / 100 g
- Tuyến ức bêom125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim bê
100 g Tim bê có bao nhiêu calo?
100 g Tim bê có 186 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Tim bê có bao nhiêu calo?
50 g Tim bê có 93 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Tim bê có bao nhiêu calo?
150 g Tim bê có 279 kcal, gồm 44 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Tim bê có bao nhiêu calo?
200 g Tim bê có 372 kcal, gồm 58 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Tim bê có bao nhiêu calo?
250 g Tim bê có 465 kcal, gồm 73 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ