Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59 mg 3%
  • Cholesterol 350 mg 117%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 39,4 mg 44%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 2,9 µg 119%
  • Choline 209 mg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 627 mg 50%
  • Kali 435 mg 9%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 21,5 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12523 g0 g3,1 g
50 g50 g6311 g0 g1,6 g
150 g150 g18834 g0 g4,7 g
200 g200 g25045 g0 g6,2 g
250 g250 g31357 g0 g7,8 g

Câu hỏi về Tuyến ức bê

100 g Tuyến ức bê có bao nhiêu calo?

100 g Tuyến ức bê có 125 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Tuyến ức bê có bao nhiêu calo?

50 g Tuyến ức bê có 63 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Tuyến ức bê có bao nhiêu calo?

150 g Tuyến ức bê có 188 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Tuyến ức bê có bao nhiêu calo?

200 g Tuyến ức bê có 250 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Tuyến ức bê có bao nhiêu calo?

250 g Tuyến ức bê có 313 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ