Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 135 mg 45%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,99 mg 76%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 53%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 10,3 µg 427%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 4,6 mg 26%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 32 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 17 g | 0,2 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 35 | 4,7 g | 0,1 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 69 | 9,3 g | 0,1 g | 3,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 17 | 2,3 g | 0 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 104 | 14 g | 0,2 g | 4,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 138 | 19 g | 0,2 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 8,2 g | 0,1 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 25 g | 0,3 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 33 g | 0,4 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 41 g | 0,5 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, sống110 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống222 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống97 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống95 kcal / 100 g
- Lá lách cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, sống101 kcal / 100 g
- Tụy cừuthịt loại khác và phụ phẩm, sống152 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim cừu
100 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
100 g Tim cừu có 122 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Tim cừu có 35 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Tim cừu có 69 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Tim cừu có 17 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Tim cừu có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Tim cừu có 138 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
50 g Tim cừu có 61 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
150 g Tim cừu có 183 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ