Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
quay
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 105%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 3,8 mg 76%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Biotin (B7) 8 µg 27%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 6 µg 250%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 6 mg 33%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,66 mg 73%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 13 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 38 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 51 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 63 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Món hầm tim cừulàm tại nhà161 kcal / 100 g
- Gan cừu nonchiên bằng dầu bắp237 kcal / 100 g
- Óc cừuluộc126 kcal / 100 g
- Thận cừuchiên bằng dầu bắp188 kcal / 100 g
- Tim bòđã nấu chín133 kcal / 100 g
- Thịt cừu nướngnạc, sống117 kcal / 100 g
- Thịt ức cừuquay, nạc273 kcal / 100 g
- Tim gàđã nấu chín177 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
- Vai cừuquay/nướng lò252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim cừu
100 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
100 g Tim cừu có 226 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
50 g Tim cừu có 113 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
150 g Tim cừu có 339 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
200 g Tim cừu có 452 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
250 g Tim cừu có 565 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ