Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 176 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 70 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25217 µg 2802%
  • Vitamin C 19 mg 21%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
  • Riboflavin (B2) 2,9 mg 222%
  • Niacin (B3) 13,6 mg 85%
  • Axit pantothenic (B5) 4,1 mg 82%
  • Vitamin B6 0,89 mg 52%
  • Biotin (B7) 50 µg 167%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 58 µg 2417%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 12,2 mg 68%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 380 mg 30%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 15,9 mg 145%
  • Đồng 23,9 mg 2651%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 27 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17622 g–9,6 g
50 g50 g8811 g–4,8 g
150 g150 g26434 g–14 g
200 g200 g35245 g–19 g
250 g250 g44056 g–24 g

Câu hỏi về Gan bê

100 g Gan bê có bao nhiêu calo?

100 g Gan bê có 176 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Gan bê có bao nhiêu calo?

50 g Gan bê có 88 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Gan bê có bao nhiêu calo?

150 g Gan bê có 264 kcal, gồm 34 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Gan bê có bao nhiêu calo?

200 g Gan bê có 352 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Gan bê có bao nhiêu calo?

250 g Gan bê có 440 kcal, gồm 56 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ