Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 64 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 6,8 µg 283%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23721 g0 g17 g
50 g50 g11911 g0 g8,5 g
150 g150 g35632 g0 g26 g
200 g200 g47442 g0 g34 g
250 g250 g59353 g0 g43 g

Câu hỏi về Lưỡi bê

100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bê có 237 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bê có 119 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bê có 356 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bê có 474 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bê có 593 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ