Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 192 mg 8%
  • Cholesterol 364 mg 121%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 91,3 µg 10%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 1,9 mg 146%
  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 4 mg 80%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Biotin (B7) 24 µg 80%
  • Folate (B9) 80 µg 20%
  • Vitamin B12 23 µg 958%
  • Choline 513 mg 93%

Khoáng chất

  • Canxi 9,4 mg 1%
  • Sắt 6,8 mg 38%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 245 mg 20%
  • Kali 223 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 120 µg 219%
  • Iốt 4,2 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8116 g0,2 g1,6 g
50 g50 g408,2 g0,1 g0,8 g
150 g150 g12125 g0,3 g2,4 g
200 g200 g16233 g0,4 g3,2 g
250 g250 g20241 g0,5 g4 g

Câu hỏi về Thận bê

100 g Thận bê có bao nhiêu calo?

100 g Thận bê có 81 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Thận bê có bao nhiêu calo?

50 g Thận bê có 40 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Thận bê có bao nhiêu calo?

150 g Thận bê có 121 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Thận bê có bao nhiêu calo?

200 g Thận bê có 162 kcal, gồm 33 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Thận bê có bao nhiêu calo?

250 g Thận bê có 202 kcal, gồm 41 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ